Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Guinea cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = GNF

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Franc Guinea 186.96643245 GNF
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FG186.96643245 Hiện tại FG186.96643245 Cao nhất FG186.96643245
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
186.96643245 GNF
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 GNF
0.00%
7 ngày qua
-0.557936 GNF
-0.30%
30 ngày qua
+4.525451 GNF
+2.48%
1 năm qua
-2.309 GNF
-1.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
180.75995807
Hôm nay
186.96643245
Cao nhất
194.51409401
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.43%
Tháng 12
+1.75%
Tháng 1
-2.80%
Tháng 2
-1.41%
Tháng 3
-0.46%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
+0.65%
Tháng 8
-1.79%
Tháng 9
+1.59%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 199.16227088 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 199.16227088 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
187.02074521 – 214.64349532 GNF
Năm biến động -6.71%
2023
Tỷ giá trung bình 191.15476766 GNF
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
182.00205822 – 201.23767588 GNF
MUR giảm giá -1.23%
2024
Tỷ giá trung bình 186.49056055 GNF
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
179.90434593 – 203.37925975 GNF
Năm biến động -5.41%
2025
Tỷ giá trung bình 189.33748806 GNF
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
181.0617427 – 197.97574 GNF
MUR tăng giá +2.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 186.02005833 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
180.75995807 – 194.51409401 GNF
Năm ổn định -1.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.