Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = LKR

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Rupee Sri Lanka 7.05534488 LKR
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨7.02642329 Hiện tại ₨7.05534488 Cao nhất ₨7.05534488
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.05534488 LKR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.028922 LKR
+0.41%
7 ngày qua
+0.019382 LKR
+0.28%
30 ngày qua
+0.188652 LKR
+2.75%
1 năm qua
+0.419294 LKR
+6.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
6.50462892
Hôm nay
7.05534488
Cao nhất
7.29756298
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.27%
Tháng 12
+1.61%
Tháng 1
-2.96%
Tháng 2
+0.55%
Tháng 3
+0.91%
Tháng 4
+2.50%
Tháng 5
+1.71%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
-0.62%
Tháng 9
+1.51%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.32213437 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.32213437 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.56818119 – 8.53916387 LKR
Năm biến động +78.31%
2023
Tỷ giá trung bình 7.2856225 LKR
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
6.32863895 – 8.41275485 LKR
Năm biến động -12.12%
2024
Tỷ giá trung bình 6.53782727 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.1358653 – 7.33194959 LKR
Năm biến động -14.83%
2025
Tỷ giá trung bình 6.57048328 LKR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
6.16754588 – 6.81849344 LKR
MUR tăng giá +7.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.9592217 LKR
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
6.50462892 – 7.29756298 LKR
Năm biến động +5.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.