Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = MUR

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Rupee Mauritius 0.14173652 MUR
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨0.14173652 Hiện tại ₨0.14173652 Cao nhất ₨0.14231992
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14173652 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000583 MUR
-0.41%
7 ngày qua
-0.00039 MUR
-0.27%
30 ngày qua
-0.003894 MUR
-2.67%
1 năm qua
-0.009218 MUR
-6.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.13703205
Hôm nay
0.14173652
Cao nhất
0.15373667
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
-1.59%
Tháng 1
+3.05%
Tháng 2
-0.54%
Tháng 3
-0.90%
Tháng 4
-2.44%
Tháng 5
-1.69%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
+0.62%
Tháng 9
-1.48%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.15318499 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14337357 MUR
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.11710748 – 0.2189055 MUR
Năm biến động -43.92%
2023
Tỷ giá trung bình 0.13778235 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11886713 – 0.15801186 MUR
Năm biến động +13.80%
2024
Tỷ giá trung bình 0.15318499 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13638937 – 0.1629762 MUR
Năm biến động +17.41%
2025
Tỷ giá trung bình 0.15225185 MUR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.14665996 – 0.16213905 MUR
LKR giảm giá -6.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14372423 MUR
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.13703205 – 0.15373667 MUR
Năm biến động -5.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.