Tỷ giá Rupee Mauritius sang Loti Lesotho hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Loti Lesotho cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = LSL

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Loti Lesotho 0.34796623 LSL
-1.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L0.34796623 Hiện tại L0.34796623 Cao nhất L0.35349254
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Loti Lesotho

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/LSL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang LSL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34796623 LSL
2026-11-02
24 giờ qua
-0.004076 LSL
-1.16%
7 ngày qua
-0.002804 LSL
-0.80%
30 ngày qua
+0.002172 LSL
+0.63%
1 năm qua
-0.028701 LSL
-7.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.34055076
Hôm nay
0.34796623
Cao nhất
0.37904192
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.23%
Tháng 12
-1.66%
Tháng 1
-2.91%
Tháng 2
+6.26%
Tháng 3
-1.55%
Tháng 4
-3.20%
Tháng 5
+0.87%
Tháng 6
+0.78%
Tháng 7
-2.41%
Tháng 8
+
Tháng 9
+2.61%
Tháng 10
-1.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/LSL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang LSL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.40942742 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.36981775 LSL
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.32127324 – 0.41798908 LSL
Năm biến động +5.79%
2023
Tỷ giá trung bình 0.40942742 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.3776783 – 0.44336832 LSL
Năm biến động +8.58%
2024
Tỷ giá trung bình 0.39690853 LSL
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.37380756 – 0.44033402 LSL
Năm biến động -3.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.39073395 LSL
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.35817 – 0.438873 LSL
Năm biến động -10.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.34902147 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.34055076 – 0.36701614 LSL
MUR giảm giá -2.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.