Tỷ giá Loti Lesotho sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = MUR
Cập nhật
1
LSL
=
2.84318627
MUR
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = ₨2.84318627 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = L0.35171807 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨2.82891401
Hiện tại
₨2.84318627
Cao nhất
₨2.84318627
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.84318627 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.002616 MUR
+0.09%
7 ngày qua
-0.008796 MUR
-0.31%
30 ngày qua
-0.048706 MUR
-1.68%
1 năm qua
+0.188322 MUR
+7.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
2.63823064 Hôm nay
2.84318627 Cao nhất
2.93641981
2.63823064 Hôm nay
2.84318627 Cao nhất
2.93641981
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.34%
Tháng 12
+1.69%
Tháng 1
+3.00%
Tháng 2
-5.89%
Tháng 3
+1.58%
Tháng 4
+3.31%
Tháng 5
-0.86%
Tháng 6
-0.78%
Tháng 7
+2.47%
Tháng 8
Tháng 9
-2.55%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.86549335 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.71475712 MUR
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
2.39240697
–
3.11261533
MUR
Năm biến động
-5.47%
2023
Tỷ giá trung bình
2.44581578 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.25546112
–
2.64775603
MUR
Năm biến động
-7.91%
2024
Tỷ giá trung bình
2.52252781 MUR
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
2.27100329
–
2.67517331
MUR
Năm biến động
+4.06%
2025
Tỷ giá trung bình
2.56272812 MUR
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
2.2785635
–
2.79197033
MUR
Năm biến động
+12.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.86549335 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.72467578
–
2.93641981
MUR
Năm ổn định
+1.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.