Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Namibia cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = NAD

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Đô la Namibia 0.35179247 NAD
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.34796623 Hiện tại $0.35179247 Cao nhất $0.35349093
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang NAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.35179247 NAD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000249 NAD
-0.07%
7 ngày qua
-0.001095 NAD
-0.31%
30 ngày qua
+0.0053 NAD
+1.53%
1 năm qua
-0.024875 NAD
-6.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.34045215
Hôm nay
0.35179247
Cao nhất
0.37904192
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.23%
Tháng 12
-1.66%
Tháng 1
-2.75%
Tháng 2
+6.23%
Tháng 3
-1.55%
Tháng 4
-3.20%
Tháng 5
+0.87%
Tháng 6
+0.78%
Tháng 7
-2.41%
Tháng 8
+
Tháng 9
+2.61%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang NAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.41037274 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.36863999 NAD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.32281171 – 0.4177386 NAD
Năm biến động +5.79%
2023
Tỷ giá trung bình 0.41037274 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.37604765 – 0.45549598 NAD
Năm biến động +8.34%
2024
Tỷ giá trung bình 0.3969003 NAD
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.37380756 – 0.44039616 NAD
Năm biến động -3.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.39078637 NAD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.35816846 – 0.44453339 NAD
Năm biến động -10.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.34905795 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.34045215 – 0.36701776 NAD
Năm ổn định -1.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.