Tỷ giá Đô la Namibia sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = MUR
Cập nhật
1
NAD
=
2.84438834
MUR
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NAD = ₨2.84438834 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = $0.35156943 NAD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₨2.82892688
Hiện tại
₨2.84438834
Cao nhất
₨2.87384206
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NAD/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.84438834 MUR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.003818 MUR
+0.13%
7 ngày qua
-0.006468 MUR
-0.23%
30 ngày qua
-0.04168 MUR
-1.44%
1 năm qua
+0.189524 MUR
+7.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
2.63823064 Hôm nay
2.84438834 Cao nhất
2.93727029
2.63823064 Hôm nay
2.84438834 Cao nhất
2.93727029
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.34%
Tháng 12
+1.69%
Tháng 1
+2.83%
Tháng 2
-5.86%
Tháng 3
+1.57%
Tháng 4
+3.31%
Tháng 5
-0.86%
Tháng 6
-0.78%
Tháng 7
+2.47%
Tháng 8
Tháng 9
-2.54%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NAD/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.86533415 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.72360919 MUR
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
2.3938415
–
3.09778108
MUR
Năm biến động
-5.47%
2023
Tỷ giá trung bình
2.44073743 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.19540906
–
2.65923748
MUR
Năm biến động
-7.70%
2024
Tỷ giá trung bình
2.52256207 MUR
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
2.27068281
–
2.67517331
MUR
Năm biến động
+4.06%
2025
Tỷ giá trung bình
2.56245276 MUR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
2.24954978
–
2.7919823
MUR
Năm biến động
+12.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.86533415 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.72466375
–
2.93727029
MUR
Năm ổn định
+1.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.