Tỷ giá Rupee Mauritius sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = NIO
Cập nhật
1
MUR
=
0.77782127
NIO
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MUR = C$0.77782127 NIO
Tỷ giá nghịch đảo
1 NIO = ₨1.28564239 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
C$0.76936137
Hiện tại
C$0.77782127
Cao nhất
C$0.780566
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang NIO.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.77782127 NIO
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000441 NIO
+0.06%
7 ngày qua
-0.002962 NIO
-0.38%
30 ngày qua
+0.015295 NIO
+2.01%
1 năm qua
-0.022575 NIO
-2.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
0.75718807 Hôm nay
0.77782127 Cao nhất
0.81570182
0.75718807 Hôm nay
0.77782127 Cao nhất
0.81570182
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.23%
Tháng 12
+1.45%
Tháng 1
-2.74%
Tháng 2
-1.49%
Tháng 3
-0.34%
Tháng 4
-0.71%
Tháng 5
+0.13%
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
+0.83%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang NIO.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.8110176 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.8110176 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.77459347
–
0.84052836
NIO
Năm ổn định
+2.00%
2023
Tỷ giá trung bình
0.81071954 NIO
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.7731616
–
0.83628922
NIO
Năm ổn định
+0.08%
2024
Tỷ giá trung bình
0.79651906 NIO
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.76999941
–
0.87070345
NIO
Năm biến động
-5.39%
2025
Tỷ giá trung bình
0.80356422 NIO
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.77254878
–
0.84176713
NIO
Năm ổn định
+1.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.77762066 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.75718807
–
0.81570182
NIO
Năm ổn định
-2.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.