Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = MUR
Cập nhật
1
NIO
=
1.28645801
MUR
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NIO = ₨1.28645801 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = C$0.77732813 NIO
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨1.28112165
Hiện tại
₨1.28645801
Cao nhất
₨1.29977932
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NIO/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.28645801 MUR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000086 MUR
+0.01%
7 ngày qua
+0.002909 MUR
+0.23%
30 ngày qua
-0.024972 MUR
-1.90%
1 năm qua
+0.037076 MUR
+2.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
1.22593818 Hôm nay
1.28645801 Cao nhất
1.32067585
1.22593818 Hôm nay
1.28645801 Cao nhất
1.32067585
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.23%
Tháng 12
-1.43%
Tháng 1
+2.82%
Tháng 2
+1.52%
Tháng 3
+0.34%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-0.13%
Tháng 6
-0.72%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
-0.83%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NIO/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.28609975 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.23345602 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.18972785
–
1.29099978
MUR
Năm ổn định
-1.96%
2023
Tỷ giá trung bình
1.23388515 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.19575856
–
1.29339068
MUR
Năm ổn định
-0.08%
2024
Tỷ giá trung bình
1.25571461 MUR
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
1.14849666
–
1.2987023
MUR
Năm biến động
+5.69%
2025
Tỷ giá trung bình
1.24466331 MUR
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
1.18797701
–
1.29441665
MUR
Năm ổn định
-1.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.28609975 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.22593818
–
1.32067585
MUR
Năm ổn định
+2.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.