Tỷ giá Rupee Mauritius sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = PGK

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Kina Papua New Guinea 0.09613477 PGK
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất K0.09613477 Hiện tại K0.09613477 Cao nhất K0.09613477
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09613477 PGK
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PGK
0.00%
7 ngày qua
+0.001237 PGK
+1.30%
30 ngày qua
+0.003726 PGK
+4.03%
1 năm qua
+0.0042 PGK
+4.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.09004354
Hôm nay
0.09613477
Cao nhất
0.09703227
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.66%
Tháng 12
+2.08%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
-1.00%
Tháng 3
-0.84%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
+0.63%
Tháng 6
+1.94%
Tháng 7
-0.86%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
+1.77%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0945275 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MUR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07970192 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06393439 – 0.08280588 PGK
Năm biến động -0.94%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07991083 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0745014 – 0.08589847 PGK
Năm biến động +6.63%
2024
Tỷ giá trung bình 0.08428024 PGK
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.07966293 – 0.09034692 PGK
Năm biến động +1.10%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09052027 PGK
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.08410567 – 0.09500072 PGK
Năm biến động +6.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0945275 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09004354 – 0.09703227 PGK
MUR tăng giá +4.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.