Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = MUR

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Rupee Mauritius 10.35960901 MUR
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨10.35960901 Hiện tại ₨10.35960901 Cao nhất ₨10.40206396
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.35960901 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.042455 MUR
-0.41%
7 ngày qua
-0.178027 MUR
-1.69%
30 ngày qua
-0.378571 MUR
-3.53%
1 năm qua
-0.543043 MUR
-4.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
10.30585012
Hôm nay
10.35960901
Cao nhất
11.10573807
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.67%
Tháng 12
-2.04%
Tháng 1
+0.89%
Tháng 2
+1.01%
Tháng 3
+0.85%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
-0.63%
Tháng 6
-1.90%
Tháng 7
+0.87%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
-1.74%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 12.55256537 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.55256537 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.07643702 – 15.641035 MUR
Năm biến động +0.95%
2023
Tỷ giá trung bình 12.53138534 MUR
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
11.6416514 – 13.42256697 MUR
Năm biến động -6.22%
2024
Tỷ giá trung bình 11.87000035 MUR
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
11.06844631 – 12.55289052 MUR
Năm biến động -1.09%
2025
Tỷ giá trung bình 11.05459557 MUR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
10.52623635 – 11.88980415 MUR
Năm biến động -6.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.57808402 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.30585012 – 11.10573807 MUR
PGK giảm giá -4.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.