Tỷ giá Rupee Mauritius sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Leu Romania cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = RON
Cập nhật
1
MUR
=
0.10114636
RON
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MUR = lei0.10114636 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = ₨9.88666346 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
lei0.10114636
Hiện tại
lei0.10114636
Cao nhất
lei0.10114636
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10114636 RON
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 RON
0.00%
7 ngày qua
-0.000206 RON
-0.20%
30 ngày qua
+0.001784 RON
+1.80%
1 năm qua
+0.004655 RON
+4.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.09154624 Hôm nay
0.10114636 Cao nhất
0.10179556
0.09154624 Hôm nay
0.10114636 Cao nhất
0.10179556
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.18%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-1.68%
Tháng 2
+0.69%
Tháng 3
+0.31%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+2.11%
Tháng 6
-0.64%
Tháng 7
-0.70%
Tháng 8
+1.24%
Tháng 9
+3.73%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.10597746 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MUR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10597746 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09842229
–
0.1161975
RON
Năm biến động
+5.31%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10145973 RON
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.09647341
–
0.10726405
RON
MUR giảm giá
-3.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09957826 RON
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.09629847
–
0.10752544
RON
MUR tăng giá
+0.75%
2025
Tỷ giá trung bình
0.097559 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09348253
–
0.10371984
RON
MUR giảm giá
-8.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09892312 RON
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.09154624
–
0.10179556
RON
MUR tăng giá
+7.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.