Tỷ giá Leu Romania sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = MUR

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Rupee Mauritius 9.88666346 MUR
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨9.88666346 Hiện tại ₨9.88666346 Cao nhất ₨9.88666346
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.88666346 MUR
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
+0.02014 MUR
+0.20%
30 ngày qua
-0.251459 MUR
-2.48%
1 năm qua
-0.477005 MUR
-4.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
9.82361102
Hôm nay
9.88666346
Cao nhất
10.92344192
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.19%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+1.71%
Tháng 2
-0.69%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+0.64%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
-3.60%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 10.25979288 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.45072717 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.60603698 – 10.16029998 MUR
Năm biến động -5.04%
2023
Tỷ giá trung bình 9.86260966 MUR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
9.32278808 – 10.36555058 MUR
RON tăng giá +3.39%
2024
Tỷ giá trung bình 10.04511358 MUR
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
9.30012497 – 10.38438137 MUR
RON giảm giá -0.75%
2025
Tỷ giá trung bình 10.25979288 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.64135654 – 10.69718546 MUR
RON tăng giá +8.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.11473062 MUR
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
9.82361102 – 10.92344192 MUR
RON giảm giá -7.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.