Tỷ giá Rupee Mauritius sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = SAR

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Riyal Ả Rập Xê-út 0.07960542 SAR
+0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼0.07934105 Hiện tại ﷼0.07960542 Cao nhất ﷼0.07962225
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07960542 SAR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000198 SAR
+0.25%
7 ngày qua
+0.00002 SAR
+0.03%
30 ngày qua
+0.00159 SAR
+2.04%
1 năm qua
-0.00219 SAR
-2.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.07714724
Hôm nay
0.07960542
Cao nhất
0.08317454
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.26%
Tháng 12
+1.82%
Tháng 1
-2.31%
Tháng 2
-1.07%
Tháng 3
-0.60%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-1.32%
Tháng 9
+0.93%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.08489888 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.08489888 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08094932 – 0.08802676 SAR
Năm ổn định -0.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.08320785 SAR
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.07962101 – 0.08623989 SAR
Năm ổn định -0.71%
2024
Tỷ giá trung bình 0.08125517 SAR
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.07855941 – 0.08872865 SAR
Năm biến động -5.49%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08195031 SAR
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.07897581 – 0.08583866 SAR
Năm ổn định +1.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07934308 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07714724 – 0.08317454 SAR
Năm ổn định -1.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.