Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rupee Seychelles hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = SCR

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Rupee Seychelles 0.29189167 SCR
-5.81% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₨0.28680313 Hiện tại ₨0.29189167 Cao nhất ₨0.30123979
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Rupee Seychelles

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/SCR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang SCR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29189167 SCR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.018017 SCR
-5.81%
7 ngày qua
-0.008081 SCR
-2.69%
30 ngày qua
+0.005808 SCR
+2.03%
1 năm qua
-0.003572 SCR
-1.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.2717317
Hôm nay
0.29189167
Cao nhất
0.33151981
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.37%
Tháng 12
+7.75%
Tháng 1
-6.36%
Tháng 2
+0.80%
Tháng 3
-2.65%
Tháng 4
-2.04%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
+2.04%
Tháng 7
+2.81%
Tháng 8
-1.08%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/SCR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang SCR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.31260355 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.30700995 SCR
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.28028827 – 0.34284773 SCR
Năm biến động -3.79%
2023
Tỷ giá trung bình 0.29851084 SCR
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.27699197 – 0.31895961 SCR
Năm biến động
2024
Tỷ giá trung bình 0.2962655 SCR
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.27879075 – 0.33688878 SCR
Năm biến động -0.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.31260355 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.29022706 – 0.33623211 SCR
Năm biến động -3.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.29438308 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2717317 – 0.32851449 SCR
Năm biến động -1.57%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.