Tỷ giá Rupee Seychelles sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = MUR

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Rupee Mauritius 3.42620445 MUR
+6.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₨3.31961455 Hiện tại ₨3.42620445 Cao nhất ₨3.48671228
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.42620445 MUR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.199447 MUR
+6.18%
7 ngày qua
+0.044562 MUR
+1.32%
30 ngày qua
-0.069275 MUR
-1.98%
1 năm qua
+0.041694 MUR
+1.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
3.01641098
Hôm nay
3.42620445
Cao nhất
3.68010056
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.57%
Tháng 12
-7.19%
Tháng 1
+6.79%
Tháng 2
-0.79%
Tháng 3
+2.72%
Tháng 4
+2.08%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
-2.00%
Tháng 7
-2.73%
Tháng 8
+1.09%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.39883669 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.26396359 MUR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
2.91674678 – 3.56775543 MUR
Năm biến động +3.94%
2023
Tỷ giá trung bình 3.35287301 MUR
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
3.13519321 – 3.61021294 MUR
Năm biến động +
2024
Tỷ giá trung bình 3.37690646 MUR
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
2.9683387 – 3.58691961 MUR
Năm biến động +0.15%
2025
Tỷ giá trung bình 3.20119412 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.97413596 – 3.44557807 MUR
Năm biến động +3.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.39883669 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.04400572 – 3.68010056 MUR
Năm biến động +1.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.