Tỷ giá Rupee Mauritius sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = SSP

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Bảng Nam Sudan 2.72453456 SSP
-1.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £2.72453456 Hiện tại £2.72453456 Cao nhất £2.75507608
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang SSP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.72453456 SSP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.030541 SSP
-1.11%
7 ngày qua
-0.03931 SSP
-1.42%
30 ngày qua
+0.019239 SSP
+0.71%
1 năm qua
-0.110286 SSP
-3.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.68245453
Hôm nay
2.72453456
Cao nhất
2.88888889
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.19%
Tháng 12
+1.80%
Tháng 1
-2.03%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-1.40%
Tháng 9
+1.02%
Tháng 10
-1.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang SSP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.94526762 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.94526762 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.80764786 – 3.05774641 SSP
Năm ổn định -0.80%
2023
Tỷ giá trung bình 2.88911079 SSP
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
2.76256528 – 2.99084335 SSP
Năm ổn định -0.47%
2024
Tỷ giá trung bình 2.82085743 SSP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
2.72795794 – 3.08161831 SSP
Năm biến động -5.65%
2025
Tỷ giá trung bình 2.84585392 SSP
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
2.73943206 – 2.97941446 SSP
Năm ổn định +1.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.75347819 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.68245453 – 2.88888889 SSP
MUR giảm giá -3.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.