Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Bảng Nam Sudan đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SSP = MUR
Cập nhật
1
SSP
=
0.36327346
MUR
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SSP = ₨0.36327346 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = £2.75274719 SSP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.36296638
Hiện tại
₨0.36327346
Cao nhất
₨0.36703517
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SSP sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SSP/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SSP sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.36327346 MUR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000307 MUR
+0.08%
7 ngày qua
+0.001459 MUR
+0.40%
30 ngày qua
-0.006372 MUR
-1.72%
1 năm qua
+0.010517 MUR
+2.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
0.34615385 Hôm nay
0.36327346 Cao nhất
0.3727929
0.34615385 Hôm nay
0.36327346 Cao nhất
0.3727929
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.19%
Tháng 12
-1.77%
Tháng 1
+2.07%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
+0.51%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
+1.42%
Tháng 9
-1.01%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SSP/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SSP sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.3632124 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.33964367 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.32703824
–
0.35617002
MUR
Năm ổn định
+0.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.34623388 MUR
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.33435385
–
0.3619824
MUR
Năm ổn định
+0.48%
2024
Tỷ giá trung bình
0.35458053 MUR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.32450482
–
0.36657457
MUR
Năm biến động
+5.98%
2025
Tỷ giá trung bình
0.35144511 MUR
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.33563642
–
0.36503917
MUR
Năm ổn định
-1.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.3632124 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.34615385
–
0.3727929
MUR
Năm ổn định
+2.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.