Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = STN
Cập nhật
1
MUR
=
0.46397526
STN
+0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MUR = Db0.46397526 STN
Tỷ giá nghịch đảo
1 STN = ₨2.15528735 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Db0.46227707
Hiện tại
Db0.46397526
Cao nhất
Db0.46417153
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang STN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.46397526 STN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.001698 STN
+0.37%
7 ngày qua
+0.001042 STN
+0.23%
30 ngày qua
+0.011106 STN
+2.45%
1 năm qua
-0.002274 STN
-0.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.44258377 Hôm nay
0.46397526 Cao nhất
0.46823662
0.44258377 Hôm nay
0.46397526 Cao nhất
0.46823662
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.79%
Tháng 12
+0.79%
Tháng 1
-2.61%
Tháng 2
+2.62%
Tháng 3
-2.98%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-2.72%
Tháng 7
-0.79%
Tháng 8
+0.89%
Tháng 9
+2.09%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang STN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.53136615 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MUR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.53136615 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.49315072
–
0.58338265
STN
Năm biến động
+5.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.50541861 STN
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.47667024
–
0.53428571
STN
Năm biến động
-4.53%
2024
Tỷ giá trung bình
0.49286632 STN
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.47343322
–
0.53546615
STN
Năm biến động
+0.12%
2025
Tỷ giá trung bình
0.47804241 STN
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.45126779
–
0.51685183
STN
Năm biến động
-9.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.45850958 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.44258377
–
0.46749688
STN
MUR tăng giá
+2.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.