Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STN = MUR
Cập nhật
1
STN
=
2.16453499
MUR
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STN = ₨2.16453499 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = Db0.46199299 STN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨2.15437598
Hiện tại
₨2.16453499
Cao nhất
₨2.16453499
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STN/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.16453499 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.00133 MUR
+0.06%
7 ngày qua
+0.005311 MUR
+0.25%
30 ngày qua
-0.043609 MUR
-1.97%
1 năm qua
+0.019759 MUR
+0.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
2.13567233 Hôm nay
2.16453499 Cao nhất
2.25945926
2.13567233 Hôm nay
2.16453499 Cao nhất
2.25945926
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.83%
Tháng 12
-0.78%
Tháng 1
+2.68%
Tháng 2
-2.55%
Tháng 3
+3.07%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+2.79%
Tháng 7
+0.79%
Tháng 8
-0.89%
Tháng 9
-2.05%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STN/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.18125525 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.88515184 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.71414078
–
2.02777764
MUR
Năm biến động
-5.03%
2023
Tỷ giá trung bình
1.9797407 MUR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
1.87165775
–
2.09788638
MUR
Năm biến động
+4.74%
2024
Tỷ giá trung bình
2.02955803 MUR
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
1.86753169
–
2.1122303
MUR
Năm biến động
-0.12%
2025
Tỷ giá trung bình
2.09504397 MUR
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
1.93479047
–
2.21597914
MUR
Năm biến động
+11.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.18125525 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.13905169
–
2.25945926
MUR
Năm ổn định
-2.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.