Tỷ giá Rupee Mauritius sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = TJS

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Somoni Tajikistan 0.19444883 TJS
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất SM0.19444883 Hiện tại SM0.19444883 Cao nhất SM0.19444883
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19444883 TJS
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 TJS
0.00%
7 ngày qua
-0.000811 TJS
-0.42%
30 ngày qua
+0.003312 TJS
+1.73%
1 năm qua
-0.006298 TJS
-3.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.18941201
Hôm nay
0.19444883
Cao nhất
0.20951749
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
+2.85%
Tháng 1
-1.09%
Tháng 2
-0.71%
Tháng 3
-2.37%
Tháng 4
-2.31%
Tháng 5
+0.46%
Tháng 6
-0.23%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
-1.51%
Tháng 9
+0.79%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.2482691 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.2482691 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21359301 – 0.29406749 TJS
Năm biến động -10.51%
2023
Tỷ giá trung bình 0.23967774 TJS
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.21278084 – 0.24978809 TJS
Năm biến động +7.04%
2024
Tỷ giá trung bình 0.23353772 TJS
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.22416656 – 0.25886819 TJS
Năm biến động -6.29%
2025
Tỷ giá trung bình 0.21799244 TJS
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.1987115 – 0.24861773 TJS
Năm biến động -13.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.19538199 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18941201 – 0.20951749 TJS
MUR giảm giá -2.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.