Tỷ giá Rupee Mauritius sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = TMT

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Manat Turkmenistan 0.07413282 TMT
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T0.07413282 Hiện tại T0.07413282 Cao nhất T0.07413282
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07413282 TMT
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 TMT
0.00%
7 ngày qua
-0.000295 TMT
-0.40%
30 ngày qua
+0.001236 TMT
+1.70%
1 năm qua
-0.00237 TMT
-3.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.07207578
Hôm nay
0.07413282
Cao nhất
0.07762253
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
+1.51%
Tháng 1
-2.03%
Tháng 2
-1.27%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
-0.86%
Tháng 5
+0.63%
Tháng 6
+0.61%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-1.12%
Tháng 9
+0.87%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0792545 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0792545 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07565518 – 0.08627001 TMT
Năm biến động -1.09%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07773241 TMT
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.07306632 – 0.08059159 TMT
MUR giảm giá -0.19%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07588929 TMT
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.0717642 – 0.08303762 TMT
Năm biến động -5.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07658854 TMT
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.07381703 – 0.08028362 TMT
Năm ổn định +1.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07410119 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07207578 – 0.07762253 TMT
Năm ổn định -2.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.