Tỷ giá Rupee Mauritius sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = TOP

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Paʻanga Tonga 0.05092555 TOP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất T$0.05091478 Hiện tại T$0.05092555 Cao nhất T$0.05092555
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang TOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05092555 TOP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 TOP
0.00%
7 ngày qua
-0.00013 TOP
-0.25%
30 ngày qua
+0.00092 TOP
+1.84%
1 năm qua
-0.001474 TOP
-2.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.04958319
Hôm nay
0.05092555
Cao nhất
0.05339898
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.19%
Tháng 12
+1.80%
Tháng 1
-2.02%
Tháng 2
-1.54%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-1.40%
Tháng 9
+1.02%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang TOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.052695 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.052695 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04958081 – 0.05596201 TOP
Năm biến động +2.10%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05239135 TOP
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.04994849 – 0.05436431 TOP
Năm ổn định -0.93%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0512958 TOP
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.04998037 – 0.05573483 TOP
MUR giảm giá -3.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05265091 TOP
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.05035457 – 0.05507228 TOP
Năm ổn định +2.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05089637 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04958319 – 0.05339898 TOP
Năm ổn định -2.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.