Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = MUR
Cập nhật
1
TOP
=
19.63650945
MUR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 TOP = ₨19.63650945 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = T$0.05092555 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨19.63650945
Hiện tại
₨19.63650945
Cao nhất
₨19.63650945
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19.63650945 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
+0.049841 MUR
+0.25%
30 ngày qua
-0.36133 MUR
-1.81%
1 năm qua
+0.63379 MUR
+3.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
18.72694953 Hôm nay
19.63650945 Cao nhất
20.16812431
18.72694953 Hôm nay
19.63650945 Cao nhất
20.16812431
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.19%
Tháng 12
-1.77%
Tháng 1
+2.06%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
+0.51%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
+1.42%
Tháng 9
-1.01%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 19.6498437 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
18.98806446 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.86926386
–
20.16909229
MUR
Năm biến động
-2.06%
2023
Tỷ giá trung bình
19.0954461 MUR
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
18.39442167
–
20.02062451
MUR
Năm ổn định
+0.94%
2024
Tỷ giá trung bình
19.49830782 MUR
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
17.94210308
–
20.00785355
MUR
TOP tăng giá
+3.15%
2025
Tỷ giá trung bình
18.99565087 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.15795594
–
19.85916988
MUR
Năm ổn định
-2.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
19.6498437 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.72694953
–
20.16812431
MUR
Năm ổn định
+2.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.