Tỷ giá Rupee Mauritius sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = VES

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Bolívar Venezuela 18.77071467 VES
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Bs.18.77071467 Hiện tại Bs.18.77071467 Cao nhất Bs.18.77071467
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.77071467 VES
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 VES
0.00%
7 ngày qua
+0.070077 VES
+0.37%
30 ngày qua
+0.928549 VES
+5.20%
1 năm qua
+13.929865 VES
+287.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.84084933
Hôm nay
18.77071467
Cao nhất
18.77866929
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.32%
Tháng 12
+25.42%
Tháng 1
+18.05%
Tháng 2
+11.78%
Tháng 3
+2.07%
Tháng 4
+11.41%
Tháng 5
+13.79%
Tháng 6
+17.88%
Tháng 7
+5.72%
Tháng 8
+6.99%
Tháng 9
+4.49%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 16.83430884 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.15060439 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09554228 – 0.38183732 VES
Năm biến động +263.16%
2023
Tỷ giá trung bình 0.63697787 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.38852985 – 0.81653036 VES
Năm biến động +108.93%
2024
Tỷ giá trung bình 0.83315881 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.75889264 – 1.10680444 VES
Năm biến động +36.65%
2025
Tỷ giá trung bình 2.8674693 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
1.10676567 – 6.46483999 VES
Năm biến động +481.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.83430884 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.43828145 – 18.77866929 VES
Năm biến động +191.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.