Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = MUR
Cập nhật
1
VES
=
0.05327448
MUR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 VES = ₨0.05327448 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = Bs.18.77071467 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.05327448
Hiện tại
₨0.05327448
Cao nhất
₨0.05327448
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05327448 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
-0.0002 MUR
-0.37%
30 ngày qua
-0.002773 MUR
-4.95%
1 năm qua
-0.153301 MUR
-74.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.05325191 Hôm nay
0.05327448 Cao nhất
0.20657532
0.05325191 Hôm nay
0.05327448 Cao nhất
0.20657532
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-16.89%
Tháng 12
-20.27%
Tháng 1
-15.29%
Tháng 2
-10.54%
Tháng 3
-2.03%
Tháng 4
-10.24%
Tháng 5
-12.12%
Tháng 6
-15.17%
Tháng 7
-5.41%
Tháng 8
-6.53%
Tháng 9
-4.29%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.59352102 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.59352102 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.61891632
–
10.46657069
MUR
Năm biến động
-72.46%
2023
Tỷ giá trung bình
1.62871478 MUR
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
1.22469421
–
2.57380479
MUR
Năm biến động
-52.14%
2024
Tỷ giá trung bình
1.21217079 MUR
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.90350198
–
1.31770944
MUR
Năm biến động
-26.82%
2025
Tỷ giá trung bình
0.45290095 MUR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.15468287
–
0.90353362
MUR
Năm biến động
-82.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06330933 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05325191
–
0.15532095
MUR
Năm biến động
-65.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.