Tỷ giá Rupee Mauritius sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Tala Samoa cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = WST

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Tala Samoa 0.05815856 WST
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất WS$0.05815856 Hiện tại WS$0.05815856 Cao nhất WS$0.05818316
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang WST.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05815856 WST
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000025 WST
-0.04%
7 ngày qua
-0.000173 WST
-0.30%
30 ngày qua
+0.001027 WST
+1.80%
1 năm qua
-0.002836 WST
-4.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.0566495
Hôm nay
0.05815856
Cao nhất
0.06168675
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.19%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
-3.50%
Tháng 2
-0.90%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
-1.21%
Tháng 8
-0.62%
Tháng 9
+1.02%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang WST.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.06109378 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06047817 WST
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.05726474 – 0.06479471 WST
Năm biến động +2.87%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06060164 WST
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.05720987 – 0.06378132 WST
MUR tăng giá +3.31%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06063566 WST
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.05863874 – 0.06624084 WST
Năm biến động -5.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06109378 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05888538 – 0.06404392 WST
Năm ổn định +2.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05811428 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0566495 – 0.0613839 WST
MUR giảm giá -4.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.