Tỷ giá Tala Samoa sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 WST = MUR
Cập nhật
1
WST
=
17.20164346
MUR
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 WST = ₨17.20164346 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = WS$0.05813398 WST
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨17.18710277
Hiện tại
₨17.20164346
Cao nhất
₨17.37976699
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.20164346 MUR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.01454 MUR
+0.08%
7 ngày qua
+0.069069 MUR
+0.40%
30 ngày qua
-0.301719 MUR
-1.72%
1 năm qua
+0.806739 MUR
+4.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
16.21093608 Hôm nay
17.20164346 Cao nhất
17.65240576
16.21093608 Hôm nay
17.20164346 Cao nhất
17.65240576
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.19%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
+3.62%
Tháng 2
+0.91%
Tháng 3
+0.51%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
-0.76%
Tháng 7
+1.23%
Tháng 8
+0.63%
Tháng 9
-1.01%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 17.20930748 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · WST tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.54656808 MUR
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
15.43335758
–
17.46275211
MUR
Năm biến động
-2.79%
2023
Tỷ giá trung bình
16.51314397 MUR
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
15.67857286
–
17.47950066
MUR
WST giảm giá
-3.20%
2024
Tỷ giá trung bình
16.49559285 MUR
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
15.09642786
–
17.0535725
MUR
Năm biến động
+5.98%
2025
Tỷ giá trung bình
16.37112404 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.61428571
–
16.98214357
MUR
Năm ổn định
-2.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
17.20930748 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.29091697
–
17.65240576
MUR
WST tăng giá
+4.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.