Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc CFP cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = XPF
Cập nhật
1
MUR
=
2.25220067
XPF
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MUR = ₣2.25220067 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = ₨0.44401017 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₣2.22601144
Hiện tại
₣2.25220067
Cao nhất
₣2.26236933
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.25220067 XPF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001415 XPF
-0.06%
7 ngày qua
-0.007354 XPF
-0.33%
30 ngày qua
+0.050705 XPF
+2.30%
1 năm qua
-0.001938 XPF
-0.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
2.14285392 Hôm nay
2.25220067 Cao nhất
2.27038647
2.14285392 Hôm nay
2.25220067 Cao nhất
2.27038647
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.23%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-1.75%
Tháng 2
+0.26%
Tháng 3
-1.70%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+2.22%
Tháng 6
-1.04%
Tháng 7
-0.91%
Tháng 8
+0.88%
Tháng 9
+2.16%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.5650261 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.5650261 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.37621184
–
2.80658613
XPF
Năm biến động
+5.18%
2023
Tỷ giá trung bình
2.44604594 XPF
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
2.33630644
–
2.59551732
XPF
MUR giảm giá
-3.57%
2024
Tỷ giá trung bình
2.3882367 XPF
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
2.30715809
–
2.58330956
XPF
MUR tăng giá
+0.69%
2025
Tỷ giá trung bình
2.30966396 XPF
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
2.19787717
–
2.49490496
XPF
Năm biến động
-10.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.22964623 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.14285392
–
2.27038647
XPF
Năm ổn định
+2.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.