Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rial Yemen cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = YER
Cập nhật
1
MUR
=
4.99496603
YER
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MUR = ﷼4.99496603 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = ₨0.20020156 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
﷼4.9948423
Hiện tại
﷼4.99496603
Cao nhất
﷼4.99524215
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.99496603 YER
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000276 YER
-0.01%
7 ngày qua
-0.011397 YER
-0.23%
30 ngày qua
+0.085827 YER
+1.75%
1 năm qua
-0.218149 YER
-4.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
4.86614694 Hôm nay
4.99496603 Cao nhất
5.2872018
4.86614694 Hôm nay
4.99496603 Cao nhất
5.2872018
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
+1.75%
Tháng 1
-1.94%
Tháng 2
-1.51%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-0.98%
Tháng 8
-1.66%
Tháng 9
+0.92%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.65854044 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.65854044 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.39393291
–
5.87441435
YER
Năm ổn định
-0.78%
2023
Tỷ giá trung bình
5.55197716 YER
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
5.30838296
–
5.74702875
YER
Năm ổn định
-0.50%
2024
Tỷ giá trung bình
5.41994206 YER
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
5.24240759
–
5.9214576
YER
Năm biến động
-5.79%
2025
Tỷ giá trung bình
5.30398539 YER
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
5.14652512
–
5.62032608
YER
MUR giảm giá
-3.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.00333832 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.86614694
–
5.2872018
YER
MUR giảm giá
-3.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.