Tỷ giá Rial Yemen sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 YER = MUR

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Rupee Mauritius 0.20245512 MUR
+1.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨0.2001719 Hiện tại ₨0.20245512 Cao nhất ₨0.20245512
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20245512 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.002265 MUR
+1.13%
7 ngày qua
+0.002956 MUR
+1.48%
30 ngày qua
-0.001311 MUR
-0.64%
1 năm qua
+0.009833 MUR
+5.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.18913596
Hôm nay
0.20245512
Cao nhất
0.2055014
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
-1.72%
Tháng 1
+1.98%
Tháng 2
+1.53%
Tháng 3
+0.51%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
+0.99%
Tháng 8
+1.69%
Tháng 9
-0.91%
Tháng 10
+1.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.19990405 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · YER tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.17678434 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17022974 – 0.18539348 MUR
Năm ổn định +0.79%
2023
Tỷ giá trung bình 0.18017129 MUR
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.17400296 – 0.18838128 MUR
Năm ổn định +0.50%
2024
Tỷ giá trung bình 0.18454568 MUR
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.16887734 – 0.19075205 MUR
Năm biến động +6.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.18858987 MUR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.17792562 – 0.19430586 MUR
YER tăng giá +3.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.19990405 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18913596 – 0.2055014 MUR
YER tăng giá +4.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.