Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = ZAR

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Rand Nam Phi 0.35271039 ZAR
-0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất R0.35271039 Hiện tại R0.35271039 Cao nhất R0.35363144
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.35271039 ZAR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000921 ZAR
-0.26%
7 ngày qua
+0.001428 ZAR
+0.41%
30 ngày qua
+0.00681 ZAR
+1.97%
1 năm qua
-0.026135 ZAR
-6.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.33948963
Hôm nay
0.35271039
Cao nhất
0.38160725
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.21%
Tháng 12
-0.87%
Tháng 1
-3.51%
Tháng 2
+3.45%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
-3.17%
Tháng 5
+0.77%
Tháng 6
+1.25%
Tháng 7
-2.88%
Tháng 8
+0.23%
Tháng 9
+2.84%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.40926031 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.3700849 ZAR
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.32202232 – 0.41747582 ZAR
Năm biến động +5.86%
2023
Tỷ giá trung bình 0.40926031 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.37579901 – 0.44134353 ZAR
Năm biến động +7.23%
2024
Tỷ giá trung bình 0.39699234 ZAR
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.37245145 – 0.44141914 ZAR
Năm biến động -3.18%
2025
Tỷ giá trung bình 0.39069386 ZAR
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.35825938 – 0.43778491 ZAR
Năm biến động -10.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.34915156 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.33948963 – 0.36742777 ZAR
Năm ổn định -1.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.