Tỷ giá Rand Nam Phi sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = MUR
Cập nhật
1
ZAR
=
2.8278029
MUR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ZAR = ₨2.8278029 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = R0.35363144 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨2.8278029
Hiện tại
₨2.8278029
Cao nhất
₨2.8278029
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.8278029 MUR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
-0.017664 MUR
-0.62%
30 ngày qua
-0.061324 MUR
-2.12%
1 năm qua
+0.188203 MUR
+7.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
2.62049525 Hôm nay
2.8278029 Cao nhất
2.94559809
2.62049525 Hôm nay
2.8278029 Cao nhất
2.94559809
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.32%
Tháng 12
+0.87%
Tháng 1
+3.64%
Tháng 2
-3.33%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+3.27%
Tháng 5
-0.76%
Tháng 6
-1.24%
Tháng 7
+2.96%
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
-2.76%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.86487092 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.712728 MUR
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
2.39534829
–
3.10537482
MUR
Năm biến động
-5.54%
2023
Tỷ giá trung bình
2.44670783 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.26580868
–
2.66099688
MUR
Năm biến động
-6.75%
2024
Tỷ giá trung bình
2.52198865 MUR
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
2.26542059
–
2.68491368
MUR
Năm biến động
+3.29%
2025
Tỷ giá trung bình
2.56292594 MUR
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
2.28422673
–
2.79127375
MUR
Năm biến động
+12.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.86487092 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.72162336
–
2.94559809
MUR
Năm ổn định
+1.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.