Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = AFN

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Afghani Afghanistan 4.14105448 AFN
-1.51% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ؋4.1397152 Hiện tại ؋4.14105448 Cao nhất ؋4.14239463
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang AFN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.14105448 AFN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.063344 AFN
-1.51%
7 ngày qua
-0.033702 AFN
-0.81%
30 ngày qua
-0.128027 AFN
-3.00%
1 năm qua
-0.148975 AFN
-3.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
4.01034909
Hôm nay
4.14105448
Cao nhất
4.33376436
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.33%
Tháng 12
-1.74%
Tháng 1
-3.78%
Tháng 2
+2.27%
Tháng 3
+0.76%
Tháng 4
-0.43%
Tháng 5
+1.21%
Tháng 6
+4.28%
Tháng 7
Tháng 8
-1.47%
Tháng 9
+0.78%
Tháng 10
-0.81%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang AFN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.83582901 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MVR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.83582901 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.52201825 – 6.83078977 AFN
Năm biến động -15.69%
2023
Tỷ giá trung bình 5.38164317 AFN
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
4.44796731 – 5.96091179 AFN
Năm biến động -19.44%
2024
Tỷ giá trung bình 4.57691823 AFN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
4.23760299 – 4.96021605 AFN
Năm biến động -0.54%
2025
Tỷ giá trung bình 4.52878972 AFN
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
4.23409202 – 5.10016169 AFN
Năm biến động -6.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.18415921 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.01034909 – 4.33376436 AFN
MVR giảm giá -3.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.