Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = MVR
Cập nhật
1
AFN
=
0.23776923
MVR
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AFN = Rf0.23776923 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = ؋4.20575859 AFN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Rf0.23776923
Hiện tại
Rf0.23776923
Cao nhất
Rf0.24148439
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AFN/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23776923 MVR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000077 MVR
-0.03%
7 ngày qua
-0.001766 MVR
-0.74%
30 ngày qua
+0.003527 MVR
+1.51%
1 năm qua
+0.004671 MVR
+2.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
0.23074628 Hôm nay
0.23776923 Cao nhất
0.24935485
0.23074628 Hôm nay
0.23776923 Cao nhất
0.24935485
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.33%
Tháng 12
+1.77%
Tháng 1
+3.93%
Tháng 2
-2.22%
Tháng 3
-0.76%
Tháng 4
+0.43%
Tháng 5
-1.19%
Tháng 6
-4.10%
Tháng 7
Tháng 8
+1.50%
Tháng 9
-0.78%
Tháng 10
-0.74%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AFN/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.23902288 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.17178356 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14639596
–
0.18109321
MVR
Năm biến động
+18.61%
2023
Tỷ giá trung bình
0.18720907 MVR
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.16775957
–
0.2248218
MVR
Năm biến động
+24.12%
2024
Tỷ giá trung bình
0.218642 MVR
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.20160412
–
0.23598246
MVR
Năm biến động
+0.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.22111539 MVR
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.19607222
–
0.23617815
MVR
Năm biến động
+6.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.23902288 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.23074628
–
0.24935485
MVR
Năm ổn định
+1.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.