Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Lek Albania cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = ALL

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Lek Albania 5.27113243 ALL
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L5.24908176 Hiện tại L5.27113243 Cao nhất L5.27113243
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.27113243 ALL
2026-11-02
24 giờ qua
+0.021309 ALL
+0.41%
7 ngày qua
+0.028823 ALL
+0.55%
30 ngày qua
-0.018324 ALL
-0.35%
1 năm qua
-0.181954 ALL
-3.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
5.1111718
Hôm nay
5.27113243
Cao nhất
5.45985667
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.14%
Tháng 12
-1.20%
Tháng 1
-0.01%
Tháng 2
+2.29%
Tháng 3
-1.82%
Tháng 4
+0.97%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
-2.01%
Tháng 7
-1.85%
Tháng 8
+1.93%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.3284588 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.3284588 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.55681799 – 7.83127864 ALL
Năm biến động +0.44%
2023
Tỷ giá trung bình 6.54336824 ALL
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
5.824225 – 7.23408092 ALL
Năm biến động -12.51%
2024
Tỷ giá trung bình 6.04153332 ALL
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
5.74998938 – 6.49531221 ALL
Năm biến động +0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 5.63667466 ALL
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
5.29226156 – 6.33174646 ALL
Năm biến động -13.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.27179887 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.1111718 – 5.4248077 ALL
Năm ổn định -1.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.