Tỷ giá Lek Albania sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = MVR

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Rufiyaa Maldives 0.18971255 MVR
-0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Rf0.18971255 Hiện tại Rf0.18971255 Cao nhất Rf0.19050951
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18971255 MVR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.00077 MVR
-0.40%
7 ngày qua
-0.001043 MVR
-0.55%
30 ngày qua
+0.000657 MVR
+0.35%
1 năm qua
+0.00633 MVR
+3.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.18315499
Hôm nay
0.18971255
Cao nhất
0.19564985
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.15%
Tháng 12
+1.21%
Tháng 1
+0.01%
Tháng 2
-2.24%
Tháng 3
+1.86%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
+2.05%
Tháng 7
+1.89%
Tháng 8
-1.90%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.18970168 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.13663028 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12769307 – 0.152513 MVR
Năm biến động -0.43%
2023
Tỷ giá trung bình 0.15321819 MVR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.13823456 – 0.17169666 MVR
Năm biến động +14.30%
2024
Tỷ giá trung bình 0.16559901 MVR
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.15395719 – 0.17391336 MVR
Năm biến động -0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1778829 MVR
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.15793431 – 0.18895514 MVR
Năm biến động +14.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18970168 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18433833 – 0.19564985 MVR
Năm ổn định +1.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.