Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Peso Argentina cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = ARS
Cập nhật
1
MVR
=
99.98178946
ARS
+1.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MVR = $99.98178946 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = Rf0.01000182 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$98.92017476
Hiện tại
$99.98178946
Cao nhất
$99.98178946
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
99.98178946 ARS
2026-11-03
24 giờ qua
+1.061615 ARS
+1.07%
7 ngày qua
+1.07263 ARS
+1.08%
30 ngày qua
+1.348219 ARS
+1.37%
1 năm qua
+3.894928 ARS
+4.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
87.67117799 Hôm nay
99.98178946 Cao nhất
99.98178946
87.67117799 Hôm nay
99.98178946 Cao nhất
99.98178946
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.24%
Tháng 12
-0.14%
Tháng 1
-4.00%
Tháng 2
-2.18%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+1.77%
Tháng 5
+3.57%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
+0.88%
Tháng 9
+0.69%
Tháng 10
+0.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 97.390864 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.47539094 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.65048906
–
11.49860435
ARS
Năm biến động
+72.44%
2023
Tỷ giá trung bình
19.26439748 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
11.47587682
–
52.65059942
ARS
Năm biến động
+358.79%
2024
Tỷ giá trung bình
59.42013742 ARS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
52.54954509
–
66.94806494
ARS
Năm biến động
+27.23%
2025
Tỷ giá trung bình
80.74003635 ARS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
66.93783554
–
97.35328758
ARS
Năm biến động
+40.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
97.390864 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
87.67117799
–
99.98178946
ARS
Năm biến động
+6.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.