Tỷ giá Peso Argentina sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = MVR
Cập nhật
1
ARS
=
0.01000859
MVR
-0.99% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ARS = Rf0.01000859 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = $99.9141781 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Rf0.01000734
Hiện tại
Rf0.01000859
Cao nhất
Rf0.01010916
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01000859 MVR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000101 MVR
-0.99%
7 ngày qua
-0.000102 MVR
-1.00%
30 ngày qua
-0.000132 MVR
-1.30%
1 năm qua
-0.000399 MVR
-3.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.01000734 Hôm nay
0.01000859 Cao nhất
0.01140626
0.01000734 Hôm nay
0.01000859 Cao nhất
0.01140626
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.24%
Tháng 12
+0.14%
Tháng 1
+4.16%
Tháng 2
+2.23%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
-1.74%
Tháng 5
-3.45%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-1.53%
Tháng 8
-0.87%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.12118391 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12118391 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08696708
–
0.15036488
MVR
Năm biến động
-42.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05871345 MVR
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.01899314
–
0.08713931
MVR
Năm biến động
-78.20%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01691313 MVR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.01493695
–
0.01902966
MVR
Năm biến động
-21.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01258274 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01027187
–
0.01493923
MVR
Năm biến động
-28.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01027711 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01000734
–
0.01140626
MVR
Năm biến động
-6.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.