Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = BDT

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Taka Bangladesh 8.04294237 BDT
+0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ৳8.04294237 Hiện tại ৳8.04294237 Cao nhất ৳8.05808751
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.04294237 BDT
2026-11-03
24 giờ qua
+0.017815 BDT
+0.22%
7 ngày qua
+0.022836 BDT
+0.28%
30 ngày qua
+0.092038 BDT
+1.16%
1 năm qua
+0.121207 BDT
+1.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
7.85662052
Hôm nay
8.04294237
Cao nhất
8.05808751
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
-0.19%
Tháng 1
-0.89%
Tháng 2
+0.39%
Tháng 3
-0.24%
Tháng 4
+0.39%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+0.39%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.97743912 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.05126879 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.52376188 – 6.90766591 BDT
Năm biến động +20.28%
2023
Tỷ giá trung bình 7.02834363 BDT
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
6.69864916 – 7.26816577 BDT
MVR tăng giá +6.59%
2024
Tỷ giá trung bình 7.49551587 BDT
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
7.05827678 – 7.81699687 BDT
MVR tăng giá +8.59%
2025
Tỷ giá trung bình 7.91150739 BDT
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
7.76476796 – 8.03808241 BDT
Năm ổn định +2.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.97743912 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.85662052 – 8.05808751 BDT
Năm ổn định +1.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.