Tỷ giá Taka Bangladesh sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = MVR

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Rufiyaa Maldives 0.12433261 MVR
-0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Rf0.12409893 Hiện tại Rf0.12433261 Cao nhất Rf0.12462137
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12433261 MVR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000271 MVR
-0.22%
7 ngày qua
-0.000435 MVR
-0.35%
30 ngày qua
-0.001439 MVR
-1.14%
1 năm qua
-0.001902 MVR
-1.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.12409893
Hôm nay
0.12433261
Cao nhất
0.12728119
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
+0.20%
Tháng 1
+0.90%
Tháng 2
-0.39%
Tháng 3
+0.24%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-0.39%
Tháng 9
-0.79%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.16615961 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.16615961 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1447667 – 0.18103604 MVR
Năm biến động -16.86%
2023
Tỷ giá trung bình 0.14232681 MVR
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.1375863 – 0.14928383 MVR
BDT giảm giá -6.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.13361496 MVR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.12792637 – 0.14167764 MVR
BDT giảm giá -7.91%
2025
Tỷ giá trung bình 0.12640061 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12440778 – 0.12878685 MVR
Năm ổn định -1.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12536494 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12409893 – 0.12728119 MVR
Năm ổn định -1.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.