Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = BGN
Cập nhật
1
MVR
=
0.11300039
BGN
-0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MVR = лв0.11300039 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = Rf8.84952713 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
лв0.11282364
Hiện tại
лв0.11300039
Cao nhất
лв0.1134614
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11300039 BGN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000449 BGN
-0.40%
7 ngày qua
-0.000048 BGN
-0.04%
30 ngày qua
+0.000572 BGN
+0.51%
1 năm qua
+0.002799 BGN
+2.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.10514531 Hôm nay
0.11300039 Cao nhất
0.11387935
0.10514531 Hôm nay
0.11300039 Cao nhất
0.11387935
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.33%
Tháng 12
-1.03%
Tháng 1
+0.34%
Tháng 2
+1.76%
Tháng 3
-1.21%
Tháng 4
+0.93%
Tháng 5
+1.48%
Tháng 6
-1.38%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.38%
Tháng 9
+1.52%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.12062796 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MVR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12062796 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11048188
–
0.13183389
BGN
Năm biến động
+6.05%
2023
Tỷ giá trung bình
0.11763339 BGN
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.11284225
–
0.12162215
BGN
MVR giảm giá
-3.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11737493 BGN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.11369206
–
0.12615047
BGN
MVR tăng giá
+6.37%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11258949 BGN
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.10734628
–
0.12399007
BGN
Năm biến động
-11.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11192907 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10514531
–
0.11387935
BGN
MVR tăng giá
+4.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.