Tỷ giá Lev Bulgaria sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = MVR
Cập nhật
1
BGN
=
8.84520828
MVR
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = Rf8.84520828 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = лв0.11305556 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Rf8.81904714
Hiện tại
Rf8.84520828
Cao nhất
Rf8.86339092
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.84520828 MVR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.03074 MVR
+0.35%
7 ngày qua
+0.00968 MVR
+0.11%
30 ngày qua
-0.049352 MVR
-0.55%
1 năm qua
-0.229095 MVR
-2.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
8.78122307 Hôm nay
8.84520828 Cao nhất
9.51064792
8.78122307 Hôm nay
8.84520828 Cao nhất
9.51064792
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.35%
Tháng 12
+1.05%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
-1.73%
Tháng 3
+1.23%
Tháng 4
-0.93%
Tháng 5
-1.46%
Tháng 6
+1.40%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.32%
Tháng 9
-1.50%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 8.93638744 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.30900828 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.58530276
–
9.05125824
MVR
Năm biến động
-5.70%
2023
Tỷ giá trung bình
8.50287961 MVR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
8.22218651
–
8.8619293
MVR
BGN tăng giá
+3.20%
2024
Tỷ giá trung bình
8.52189794 MVR
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
7.9270416
–
8.79568911
MVR
BGN giảm giá
-5.99%
2025
Tỷ giá trung bình
8.89895516 MVR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
8.0651619
–
9.31564667
MVR
Năm biến động
+13.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.93638744 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.78122307
–
9.51064792
MVR
BGN giảm giá
-4.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.