Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = BHD
Cập nhật
1
MVR
=
0.02441116
BHD
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MVR = .د.ب0.02441116 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = Rf40.9648774 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
.د.ب0.02440374
Hiện tại
.د.ب0.02441116
Cao nhất
.د.ب0.02450623
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02441116 BHD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000004 BHD
+0.02%
7 ngày qua
+0.000054 BHD
+0.22%
30 ngày qua
+0.000082 BHD
+0.34%
1 năm qua
-0.000059 BHD
-0.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.02421333 Hôm nay
0.02441116 Cao nhất
0.02456641
0.02421333 Hôm nay
0.02441116 Cao nhất
0.02456641
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.26%
Tháng 12
+0.21%
Tháng 1
-0.56%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+0.22%
Tháng 5
-0.61%
Tháng 6
-0.38%
Tháng 7
+0.30%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.02451595 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02444471 BHD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.0237633
–
0.0246893
BHD
Năm ổn định
-0.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02451595 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02415377
–
0.02472236
BHD
Năm ổn định
+0.23%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02446664 BHD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.02423904
–
0.02607617
BHD
Năm ổn định
-0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02447566 BHD
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.02422058
–
0.02485178
BHD
Năm ổn định
-0.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02442217 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02421333
–
0.02456641
BHD
Năm ổn định
+0.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.