Tỷ giá Dinar Bahrain sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = MVR
Cập nhật
1
BHD
=
40.94230142
MVR
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = Rf40.94230142 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = .د.ب0.02442462 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Rf40.80594819
Hiện tại
Rf40.94230142
Cao nhất
Rf40.97733173
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
40.94230142 MVR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.029241 MVR
-0.07%
7 ngày qua
-0.113248 MVR
-0.28%
30 ngày qua
-0.061306 MVR
-0.15%
1 năm qua
+0.076113 MVR
+0.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
40.70599208 Hôm nay
40.94230142 Cao nhất
41.29955947
40.70599208 Hôm nay
40.94230142 Cao nhất
41.29955947
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.26%
Tháng 12
-0.21%
Tháng 1
+0.56%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
-0.22%
Tháng 5
+0.61%
Tháng 6
+0.38%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
+
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 40.94652634 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
40.90908763 MVR
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
40.50338213
–
42.08169048
MVR
Năm ổn định
+0.13%
2023
Tỷ giá trung bình
40.79006068 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
40.4492117
–
41.40141087
MVR
Năm ổn định
-0.23%
2024
Tỷ giá trung bình
40.87273854 MVR
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
38.34919388
–
41.25576718
MVR
Năm ổn định
+0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
40.85730199 MVR
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
40.23855904
–
41.28719534
MVR
Năm ổn định
+0.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
40.94652634 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
40.70599208
–
41.29955947
MVR
Năm ổn định
-0.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.