Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rúp Belarus cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = BYN

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Rúp Belarus 0.19120169 BYN
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br0.19039756 Hiện tại Br0.19120169 Cao nhất Br0.19120169
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19120169 BYN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000777 BYN
+0.41%
7 ngày qua
+0.001726 BYN
+0.91%
30 ngày qua
-0.003592 BYN
-1.84%
1 năm qua
-0.03006 BYN
-13.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.17703669
Hôm nay
0.19120169
Cao nhất
0.22187565
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.87%
Tháng 12
-2.43%
Tháng 1
+0.79%
Tháng 2
+2.71%
Tháng 3
-5.10%
Tháng 4
-2.57%
Tháng 5
+5.52%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
+5.72%
Tháng 8
-2.47%
Tháng 9
-2.29%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.21286376 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.18514371 BYN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.16123685 – 0.22026614 BYN
Năm biến động -1.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.17622451 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16161338 – 0.21618433 BYN
Năm biến động +31.04%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21246045 BYN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.20606299 – 0.22645777 BYN
Năm ổn định -1.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.21286376 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18665643 – 0.2234098 BYN
Năm biến động -10.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.19243542 BYN
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.17703669 – 0.20022926 BYN
Năm biến động +0.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.