Tỷ giá Rúp Belarus sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = MVR

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Rufiyaa Maldives 5.23007934 MVR
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Rf5.23007934 Hiện tại Rf5.23007934 Cao nhất Rf5.25216804
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.23007934 MVR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.021347 MVR
-0.41%
7 ngày qua
-0.04764 MVR
-0.90%
30 ngày qua
+0.096437 MVR
+1.88%
1 năm qua
+0.710549 MVR
+15.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
4.50702906
Hôm nay
5.23007934
Cao nhất
5.64854669
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.86%
Tháng 12
+2.49%
Tháng 1
-0.78%
Tháng 2
-2.64%
Tháng 3
+5.38%
Tháng 4
+2.63%
Tháng 5
-5.23%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
-5.41%
Tháng 8
+2.53%
Tháng 9
+2.34%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 5.74866917 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.49424206 MVR
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
4.53996233 – 6.20205634 MVR
Năm biến động +1.35%
2023
Tỷ giá trung bình 5.74866917 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.62568221 – 6.18760663 MVR
Năm biến động -23.69%
2024
Tỷ giá trung bình 4.7068796 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.41583444 – 4.8528851 MVR
Năm ổn định +1.16%
2025
Tỷ giá trung bình 4.70572873 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.47607931 – 5.3574367 MVR
Năm biến động +11.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.19959736 MVR
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
4.99427517 – 5.64854669 MVR
Năm biến động -0.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.