Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Belize hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Belize cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = BZD
Cập nhật
1
MVR
=
0.13009136
BZD
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MVR = BZ$0.13009136 BZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BZD = Rf7.68690545 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
BZ$0.13009136
Hiện tại
BZ$0.13009136
Cao nhất
BZ$0.13020252
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Belize
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/BZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang BZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13009136 BZD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000058 BZD
+0.04%
7 ngày qua
-0.000325 BZD
-0.25%
30 ngày qua
+0.000099 BZD
+0.08%
1 năm qua
-0.000425 BZD
-0.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
0.12917074 Hôm nay
0.13009136 Cao nhất
0.13112853
0.12917074 Hôm nay
0.13009136 Cao nhất
0.13112853
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.35%
Tháng 12
-0.12%
Tháng 1
-0.89%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
+0.01%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
-0.39%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/BZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang BZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.13106708 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13068671 BZD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.12800372
–
0.13202684
BZD
Năm ổn định
-0.05%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13106708 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12905695
–
0.1325372
BZD
Năm ổn định
+0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13083132 BZD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.12963627
–
0.13948855
BZD
Năm ổn định
-0.62%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13049456 BZD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.12843032
–
0.13240318
BZD
Năm ổn định
-0.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13014441 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12917074
–
0.13112853
BZD
Năm ổn định
-0.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.