Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = CVE

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Escudo Cape Verde 6.37998202 CVE
-0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $6.36395652 Hiện tại $6.37998202 Cao nhất $6.40847348
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.37998202 CVE
2026-11-04
24 giờ qua
-0.01283 CVE
-0.20%
7 ngày qua
-0.009444 CVE
-0.15%
30 ngày qua
+0.04553 CVE
+0.72%
1 năm qua
+0.139386 CVE
+2.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.9564445
Hôm nay
6.37998202
Cao nhất
6.43111255
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.41%
Tháng 12
-1.06%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+2.83%
Tháng 3
-1.30%
Tháng 4
+0.71%
Tháng 5
+1.38%
Tháng 6
-1.58%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+2.26%
Tháng 9
+1.03%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.81605671 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MVR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.81605671 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.24487592 – 7.57944228 CVE
Năm biến động +6.17%
2023
Tỷ giá trung bình 6.64144137 CVE
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
6.36093043 – 6.84677727 CVE
MVR giảm giá -3.44%
2024
Tỷ giá trung bình 6.62295422 CVE
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
6.41765303 – 7.13431256 CVE
MVR tăng giá +6.11%
2025
Tỷ giá trung bình 6.3575732 CVE
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
6.05041849 – 7.02478267 CVE
Năm biến động -11.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.31300692 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.9564445 – 6.43111255 CVE
MVR tăng giá +4.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.