Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = EGP

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Bảng Ai Cập 3.48243934 EGP
-1.65% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £3.4823617 Hiện tại £3.48243934 Cao nhất £3.53649951
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang EGP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.48243934 EGP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.058331 EGP
-1.65%
7 ngày qua
-0.142323 EGP
-3.93%
30 ngày qua
+0.081991 EGP
+2.41%
1 năm qua
+0.411831 EGP
+13.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.02569858
Hôm nay
3.48243934
Cao nhất
3.64376052
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 12
-1.58%
Tháng 1
+1.54%
Tháng 2
+14.23%
Tháng 3
+0.06%
Tháng 4
-2.03%
Tháng 5
-5.93%
Tháng 6
+4.15%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
+2.27%
Tháng 9
+7.31%
Tháng 10
-3.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang EGP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.4355607 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.24606186 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.01396078 – 1.60859529 EGP
Năm biến động +57.30%
2023
Tỷ giá trung bình 1.99425008 EGP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
1.60494805 – 2.0263103 EGP
Năm biến động +25.11%
2024
Tỷ giá trung bình 2.94488944 EGP
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
1.99432695 – 3.31746104 EGP
Năm biến động +63.95%
2025
Tỷ giá trung bình 3.19825181 EGP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
3.05078903 – 3.34676817 EGP
MVR giảm giá -6.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.4355607 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.02569858 – 3.64376052 EGP
Năm biến động +12.92%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.